切り詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shorten; to cut short; to trim
- Động từ to cut down on; to reduce; to scrimp on; to economize; to economise
Cách viết khác: 切りつめる, 切詰める
Cách chia của 切り詰める
| Thể lịch sự (ます) | 切り詰めます |
| Thể て | 切り詰めて |
| Quá khứ (た) | 切り詰めた |
| Phủ định (ない) | 切り詰めない |
| Khả năng | 切り詰められる |
| Ý chí (よう) | 切り詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 切り詰めれば |
| Bị động | 切り詰められる |
| Sai khiến | 切り詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 切り詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).