TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り詰(つ)める

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きりつめるkiritsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shorten; to cut short; to trim
  • Động từ to cut down on; to reduce; to scrimp on; to economize; to economise

Cách viết khác: 切りつめる, 切詰める

Cách chia của 切り詰める

Thể lịch sự (ます)切り詰めます
Thể て切り詰めて
Quá khứ (た)切り詰めた
Phủ định (ない)切り詰めない
Khả năng切り詰められる
Ý chí (よう)切り詰めよう
Điều kiện (ば)切り詰めれば
Bị động切り詰められる
Sai khiến切り詰めさせる
Mệnh lệnh切り詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.