切り落とす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り落とす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off; to lop off; to prune
Cách viết khác: 切り落す, 切落す, 切落とす
Cách chia của 切り落とす
| Thể lịch sự (ます) | 切り落とします |
| Thể て | 切り落として |
| Quá khứ (た) | 切り落とした |
| Phủ định (ない) | 切り落とさない |
| Khả năng | 切り落とせる |
| Ý chí (よう) | 切り落とそう |
| Điều kiện (ば) | 切り落とせば |
| Bị động | 切り落とされる |
| Sai khiến | 切り落とさせる |
| Mệnh lệnh | 切り落とせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).