TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り立(た)つ

きりたつkiritatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rise perpendicularly; to tower steeply

Cách viết khác: 切立つ, 切りたつ, きり立つ

Cách chia của 切り立つ

Thể lịch sự (ます)切り立ちます
Thể て切り立って
Quá khứ (た)切り立った
Phủ định (ない)切り立たない
Khả năng切り立てる
Ý chí (よう)切り立とう
Điều kiện (ば)切り立てば
Bị động切り立たれる
Sai khiến切り立たせる
Mệnh lệnh切り立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.