切り立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rise perpendicularly; to tower steeply
Cách viết khác: 切立つ, 切りたつ, きり立つ
Cách chia của 切り立つ
| Thể lịch sự (ます) | 切り立ちます |
| Thể て | 切り立って |
| Quá khứ (た) | 切り立った |
| Phủ định (ない) | 切り立たない |
| Khả năng | 切り立てる |
| Ý chí (よう) | 切り立とう |
| Điều kiện (ば) | 切り立てば |
| Bị động | 切り立たれる |
| Sai khiến | 切り立たせる |
| Mệnh lệnh | 切り立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).