切り替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to switch; to change over (to); to renew
Cách viết khác: 切り換える, 切り変える, 切替える, 切換える, 切りかえる
Cách chia của 切り替える
| Thể lịch sự (ます) | 切り替えます |
| Thể て | 切り替えて |
| Quá khứ (た) | 切り替えた |
| Phủ định (ない) | 切り替えない |
| Khả năng | 切り替えられる |
| Ý chí (よう) | 切り替えよう |
| Điều kiện (ば) | 切り替えれば |
| Bị động | 切り替えられる |
| Sai khiến | 切り替えさせる |
| Mệnh lệnh | 切り替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).