TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り捨(す)てる

từ thông dụng
きりすてるkirisuteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り捨てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut off and throw away
  • Động từ to abandon; to disregard; to discard; to throw to the wolves
  • Động từ to discard (numbers after a certain decimal place); to drop; to omit; to ignore; to round down
  • Động từ to cut (someone) down; to slay

Cách viết khác: 切捨てる, 斬り捨てる

Cách chia của 切り捨てる

Thể lịch sự (ます)切り捨てます
Thể て切り捨てて
Quá khứ (た)切り捨てた
Phủ định (ない)切り捨てない
Khả năng切り捨てられる
Ý chí (よう)切り捨てよう
Điều kiện (ば)切り捨てれば
Bị động切り捨てられる
Sai khiến切り捨てさせる
Mệnh lệnh切り捨てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.