切り捨てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り捨てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off and throw away
- Động từ to abandon; to disregard; to discard; to throw to the wolves
- Động từ to discard (numbers after a certain decimal place); to drop; to omit; to ignore; to round down
- Động từ to cut (someone) down; to slay
Cách viết khác: 切捨てる, 斬り捨てる
Cách chia của 切り捨てる
| Thể lịch sự (ます) | 切り捨てます |
| Thể て | 切り捨てて |
| Quá khứ (た) | 切り捨てた |
| Phủ định (ない) | 切り捨てない |
| Khả năng | 切り捨てられる |
| Ý chí (よう) | 切り捨てよう |
| Điều kiện (ば) | 切り捨てれば |
| Bị động | 切り捨てられる |
| Sai khiến | 切り捨てさせる |
| Mệnh lệnh | 切り捨てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).