切り抜ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り抜ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut one's way through; to fight one's way through (the enemy)
- Động từ to get over; to come through; to overcome (a difficulty)
Cách viết khác: 切抜ける
Cách chia của 切り抜ける
| Thể lịch sự (ます) | 切り抜けます |
| Thể て | 切り抜けて |
| Quá khứ (た) | 切り抜けた |
| Phủ định (ない) | 切り抜けない |
| Khả năng | 切り抜けられる |
| Ý chí (よう) | 切り抜けよう |
| Điều kiện (ば) | 切り抜ければ |
| Bị động | 切り抜けられる |
| Sai khiến | 切り抜けさせる |
| Mệnh lệnh | 切り抜けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切り抜ける
- ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).