TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り抜(ぬ)ける

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きりぬけるkirinukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り抜ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut one's way through; to fight one's way through (the enemy)
  • Động từ to get over; to come through; to overcome (a difficulty)

Cách viết khác: 切抜ける

Cách chia của 切り抜ける

Thể lịch sự (ます)切り抜けます
Thể て切り抜けて
Quá khứ (た)切り抜けた
Phủ định (ない)切り抜けない
Khả năng切り抜けられる
Ý chí (よう)切り抜けよう
Điều kiện (ば)切り抜ければ
Bị động切り抜けられる
Sai khiến切り抜けさせる
Mệnh lệnh切り抜けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 切り抜ける

  • ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.