TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きりとるkiritoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut off; to excise; to tear off; to cut out; to whittle down

Cách viết khác: 切りとる, 切取る

Cách chia của 切り取る

Thể lịch sự (ます)切り取ります
Thể て切り取って
Quá khứ (た)切り取った
Phủ định (ない)切り取らない
Khả năng切り取れる
Ý chí (よう)切り取ろう
Điều kiện (ば)切り取れば
Bị động切り取られる
Sai khiến切り取らせる
Mệnh lệnh切り取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 切り取る

  • 彼はナイフでその木の小枝を切り取った。 Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.