切り取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut off; to excise; to tear off; to cut out; to whittle down
Cách viết khác: 切りとる, 切取る
Cách chia của 切り取る
| Thể lịch sự (ます) | 切り取ります |
| Thể て | 切り取って |
| Quá khứ (た) | 切り取った |
| Phủ định (ない) | 切り取らない |
| Khả năng | 切り取れる |
| Ý chí (よう) | 切り取ろう |
| Điều kiện (ば) | 切り取れば |
| Bị động | 切り取られる |
| Sai khiến | 切り取らせる |
| Mệnh lệnh | 切り取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切り取る
- 彼はナイフでその木の小枝を切り取った。 Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111445
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.