切り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to quarry; to cut (timber); to cut and carry off
- Động từ to begin to talk; to break the ice; to broach
- Động từ to start a fire (with flint, by rubbing sticks together, etc.)
- Động từ to select and extract (from a media file); to splice out
Cách viết khác: 切りだす, 切出す, 伐り出す, 伐りだす, 鑽り出す
Cách chia của 切り出す
| Thể lịch sự (ます) | 切り出します |
| Thể て | 切り出して |
| Quá khứ (た) | 切り出した |
| Phủ định (ない) | 切り出さない |
| Khả năng | 切り出せる |
| Ý chí (よう) | 切り出そう |
| Điều kiện (ば) | 切り出せば |
| Bị động | 切り出される |
| Sai khiến | 切り出させる |
| Mệnh lệnh | 切り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).