切り倒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切り倒す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut down; to chop down; to fell
Cách viết khác: 斬り倒す, 切倒す
Cách chia của 切り倒す
| Thể lịch sự (ます) | 切り倒します |
| Thể て | 切り倒して |
| Quá khứ (た) | 切り倒した |
| Phủ định (ない) | 切り倒さない |
| Khả năng | 切り倒せる |
| Ý chí (よう) | 切り倒そう |
| Điều kiện (ば) | 切り倒せば |
| Bị động | 切り倒される |
| Sai khiến | 切り倒させる |
| Mệnh lệnh | 切り倒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切り倒す
- その木を切り倒さないでください。 Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.