TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り倒(たお)す

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きりたおすkiritaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·倒 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り倒す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut down; to chop down; to fell

Cách viết khác: 斬り倒す, 切倒す

Cách chia của 切り倒す

Thể lịch sự (ます)切り倒します
Thể て切り倒して
Quá khứ (た)切り倒した
Phủ định (ない)切り倒さない
Khả năng切り倒せる
Ý chí (よう)切り倒そう
Điều kiện (ば)切り倒せば
Bị động切り倒される
Sai khiến切り倒させる
Mệnh lệnh切り倒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 切り倒す

  • その木を切り倒さないでください。 Đừng chặt những cây đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.