TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)り上(あ)げる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きりあげるkiriageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切り上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close (at a certain point); to cut short; to stop early; to finish (at a convenient spot)
  • Động từ to round up (number)
  • Động từ to revalue (currency)

Cách viết khác: 切上げる, 切りあげる

Cách chia của 切り上げる

Thể lịch sự (ます)切り上げます
Thể て切り上げて
Quá khứ (た)切り上げた
Phủ định (ない)切り上げない
Khả năng切り上げられる
Ý chí (よう)切り上げよう
Điều kiện (ば)切り上げれば
Bị động切り上げられる
Sai khiến切り上げさせる
Mệnh lệnh切り上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.