TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)らす

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きらすkirasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 切らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run out of; to be short of; to be out of stock
  • Động từ to be out of (e.g. breath); to lose (one's patience, concentration, etc.)

Cách chia của 切らす

Thể lịch sự (ます)切らします
Thể て切らして
Quá khứ (た)切らした
Phủ định (ない)切らさない
Khả năng切らせる
Ý chí (よう)切らそう
Điều kiện (ば)切らせば
Bị động切らされる
Sai khiến切らさせる
Mệnh lệnh切らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 切らす

  • にんじんを切らせて。 Cắt cà rốt giúp tôi.Tatoeba #1084369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.