切らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run out of; to be short of; to be out of stock
- Động từ to be out of (e.g. breath); to lose (one's patience, concentration, etc.)
Cách chia của 切らす
| Thể lịch sự (ます) | 切らします |
| Thể て | 切らして |
| Quá khứ (た) | 切らした |
| Phủ định (ない) | 切らさない |
| Khả năng | 切らせる |
| Ý chí (よう) | 切らそう |
| Điều kiện (ば) | 切らせば |
| Bị động | 切らされる |
| Sai khiến | 切らさせる |
| Mệnh lệnh | 切らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切らす
- にんじんを切らせて。 Cắt cà rốt giúp tôi.Tatoeba #1084369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).