切ない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 切ない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i painful; heartrending; trying
- Tính từ đuôi i oppressive; suffocating; miserable
Cách viết khác: 刹那い
Cách chia của 切ない
| Phủ định | 切なくない |
| Quá khứ | 切なかった |
| Quá khứ phủ định | 切なくなかった |
| Thể て | 切なくて |
| Dạng phó từ (く) | 切なく |
| Điều kiện (ば) | 切なければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 切ない
- 今宵はとても切ない。 Tối nay tôi thấy rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12288794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.