TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分間(ふんかん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふんかんfunkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 分間

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ minutes (period of)

Câu ví dụ với 分間

  • ローリは10分間のコーヒー休憩をとろうと言った。 Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.Tatoeba #192228
  • 30分間やってみてようやくドアを壊して開けることに成功した。 Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.Tatoeba #235367
  • 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.