分間
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 分間
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ số từ minutes (period of)
Câu ví dụ với 分間
- ローリは10分間のコーヒー休憩をとろうと言った。 Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.Tatoeba #192228
- 30分間やってみてようやくドアを壊して開けることに成功した。 Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.Tatoeba #235367
- 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.