分解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phân giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 分解
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disassembly; dismantling; disaggregating; taking apart; breaking up
- Danh từ decomposition; resolution; disintegration; degradation
- Danh từ factorization
Từ ghép có 分解
- 加水分解 — Sự thuỷ phân.
Câu ví dụ với 分解
- 彼は時計を分解した。 Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.Tatoeba #105300
- その男の子はラジオを分解した。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.