TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分解(ぶんかい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶんかいbunkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN GIẢI 分 phân·解 giải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phân giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 分解

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disassembly; dismantling; disaggregating; taking apart; breaking up
  • Danh từ decomposition; resolution; disintegration; degradation
  • Danh từ factorization

Từ ghép có 分解

Câu ví dụ với 分解

  • 彼は時計を分解した。 Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.Tatoeba #105300
  • その男の子はラジオを分解した。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.