TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分度器(ぶんどき)

ぶんどきbundoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·度 độ·器 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分度器 nghĩa là thước đo góc.

Nghĩa của 分度器

Danh từ

  1. Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protractor

Câu hỏi thường gặp

分度器 nghĩa là gì?

分度器 (danh từ) nghĩa là thước đo góc.

分度器 đọc là gì?

分度器 đọc là ぶんどき (romaji: bundoki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.