TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分光法(ぶんこうほう)

ぶんこうほうbunkōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân·光 quang·法 pháp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

分光法 nghĩa là quang phổ học, phân quang học.

Nghĩa của 分光法

Danh từ

  1. Quang phổ học, phân quang học.

Từ liên quan với 分光法

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectroscopy

Câu hỏi thường gặp

分光法 nghĩa là gì?

分光法 (danh từ) nghĩa là quang phổ học, phân quang học.

分光法 đọc là gì?

分光法 đọc là ぶんこうほう (romaji: bunkōhō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.