TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

分(わ)け

từ thông dụng
わけwake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 分け

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division; splitting; classification
  • Danh từ sharing; distribution
  • Danh từ draw; tie

Cách viết khác: 別け

Từ liên quan với 分け

Từ ghép có 分け

Câu ví dụ với 分け

  • 彼は少女たちを3列に分けた。 Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.Tatoeba #104081
  • そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302
  • 本物と偽物を見分けるのは困難だ。 Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81462
  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.