TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刀(かたな)

JLPT N3 từ thông dụng
かたなkatana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐAO 刀 đao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刀 nghĩa là gươm, kiếm.

Nghĩa của 刀

Danh từ

  1. Gươm, kiếm.

Cách viết khác: とう

Từ ghép có 刀

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sword (esp. Japanese single-edged); katana
  • Danh từ scalpel
  • Danh từ chisel; burin; graver
  • Danh từ knife money (knife-shaped commodity money used in ancient China)

Câu hỏi thường gặp

刀 nghĩa là gì?

刀 (danh từ) nghĩa là gươm, kiếm.

刀 đọc là gì?

刀 đọc là かたな (romaji: katana).

Âm Hán Việt của 刀 là gì?

Âm Hán Việt của 刀 là "đao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.