TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出馬(しゅつば)

từ thông dụng
しゅつばshutsuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT MÃ 出 xuất·馬 mã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 出馬

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ running (for election); coming forward as a candidate
  • Danh từ going on horseback (to a battle)
  • Danh từ going in person
  • Danh từ letting out a horse; taking out a horse (cổ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.