出資者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất tư giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
出資者 nghĩa là người đầu tư.
Nghĩa của 出資者
Danh từ
- Người đầu tư.
Câu ví dụ với 出資者
- 他の会社に投資するために、私の共同出資者は手を引くことを決めた。 Để có thể đầu tư cho một công ti khác, người mà cùng tôi đầu tư liên kết đã quyết định rút lui.Tatoeba #1005781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investor; financier
Câu hỏi thường gặp
出資者 nghĩa là gì?
出資者 (danh từ) nghĩa là người đầu tư.
出資者 đọc là gì?
出資者 đọc là しゅっししゃ (romaji: shusshisha).
Âm Hán Việt của 出資者 là gì?
Âm Hán Việt của 出資者 là "xuất tư giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.