TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出迎(でむか)え

JLPT N2 từ thông dụng
でむかえdemukae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·迎 nghênh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出迎え

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (going out and) receiving (someone); (heading out and) meeting; picking up; welcoming

Cách viết khác: 出むかえ

Từ ghép có 出迎え

Câu ví dụ với 出迎え

  • 出迎えにきてくださってありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.Tatoeba #147755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.