出迎え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出迎え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (going out and) receiving (someone); (heading out and) meeting; picking up; welcoming
Cách viết khác: 出むかえ
Từ ghép có 出迎え
- 出迎える — Chào, chào mừng.
Câu ví dụ với 出迎え
- 出迎えにきてくださってありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.Tatoeba #147755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).