TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出身者(しゅっしんしゃ)

từ thông dụng
しゅっしんしゃshusshinsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT THÂN GIẢ 出 xuất·身 thân·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất thân giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 出身者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alumnus (alumnae); graduate; old boy (girl)
  • Danh từ former member of an organization
  • Danh từ former inhabitant (country, region, etc.)

Câu ví dụ với 出身者

  • 日本人の経営者は内部昇進でかつ技術系の出身者である。 Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.Tatoeba #8881167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.