TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出直(でなお)す

でなおすdenaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a fresh start; to turn over a new leaf
  • Động từ to call again; to visit again; to come again

Cách viết khác: 出なおす

Cách chia của 出直す

Thể lịch sự (ます)出直します
Thể て出直して
Quá khứ (た)出直した
Phủ định (ない)出直さない
Khả năng出直せる
Ý chí (よう)出直そう
Điều kiện (ば)出直せば
Bị động出直される
Sai khiến出直させる
Mệnh lệnh出直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.