TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出納係(すいとうがか)り

すいとうがかりsuitōgakari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT NẠP HỆ 出 xuất·納 nạp·係 hệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất nạp hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

出納係り nghĩa là nhân viên tính tiền.

Nghĩa của 出納係り

Danh từ

  1. Nhân viên tính tiền.

Cách viết khác: 出納係

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier; treasurer; teller

Câu hỏi thường gặp

出納係り nghĩa là gì?

出納係り (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền.

出納係り đọc là gì?

出納係り đọc là すいとうがかり (romaji: suitōgakari).

Âm Hán Việt của 出納係り là gì?

Âm Hán Việt của 出納係り là "xuất nạp hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.