出来
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出来
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occurrence; happening; taking place
- Danh từ completion
Cách viết khác: しゅつらい
Từ ghép có 出来
Câu ví dụ với 出来
- あなたは泳ぐ事が出来ますか。 Bạn có biết bơi không?Tatoeba #232298
- 準備出来たら、知らせますよ。 Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết.Tatoeba #7562020
- この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
- 出来る限りお手伝いしましょう。 Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.Tatoeba #1181595
- 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.Tatoeba #78257
- 夕食の用意が出来ました。 Bữa tối xong rồi.Tatoeba #79094
- 急ぐと無駄が出来る。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182497
- 1990年の主な出来事は何でしたか。 Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?Tatoeba #235888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).