TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出来(でき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
できdeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT LAI 出 xuất·来 lai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 出来

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workmanship; craftsmanship; execution; finish
  • Danh từ grades; results; score; record
  • Danh từ quality (e.g. of a crop)
  • Danh từ dealings; transactions

Từ ghép có 出来

  • 出来事 — Sự kiện, sự việc, kiện, sự kiện quan trọng.
  • 出来る限り早期 — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.

Câu ví dụ với 出来

  • 彼は数学の出来が悪い。 Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.