TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出揃(でそろ)う

でそろうdesorou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·揃 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出揃う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear all together; to be all present

Cách viết khác: 出そろう

Cách chia của 出揃う

Thể lịch sự (ます)出揃います
Thể て出揃って
Quá khứ (た)出揃った
Phủ định (ない)出揃わない
Khả năng出揃える
Ý chí (よう)出揃おう
Điều kiện (ば)出揃えば
Bị động出揃われる
Sai khiến出揃わせる
Mệnh lệnh出揃え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.