出場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出場
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participation (in a tournament, match, race, etc.); entry; taking part (in); competing (in); appearance
- Danh từ appearance (on the stage, television, etc.)
- Danh từ exiting (a venue, train station, etc.); exit
- Danh từ being dispatched (of an ambulance, fire engine, etc.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出場
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 出場
- 20チームがトーナメントに出場した。 Hai mươi đội bước vào giải đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.