入場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhập trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 入場
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance; entering; admission; admittance
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入場
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 入場
- ここは入場料を払わなきゃいけないんだ。 Ở đây bạn phải trả phí vào cửa.Tatoeba #9373371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).