出品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出品
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibiting; showing; putting on display; putting up for sale; entering (a work into a competition)
Từ ghép có 出品
- 出品物 — Vật trưng bày, vật triển lãm.
Câu ví dụ với 出品
- 価格.comというサイトでは、電化製品ごとに、その商品を出品している各店舗の価格を比較することができます。 Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.Tatoeba #8210813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).