出る杭は打たれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出る杭は打たれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the nail that sticks out gets hammered down; people that stick out too much get punished (tục ngữ)
- Cụm từ tall trees catch much wind; people that excel at something become disliked (tục ngữ)
Cách viết khác: 出るくいは打たれる, 出る杭はうたれる, 出るクイは打たれる, でる杭は打たれる
Cách chia của 出る杭は打たれる
| Thể lịch sự (ます) | 出る杭は打たれます |
| Thể て | 出る杭は打たれて |
| Quá khứ (た) | 出る杭は打たれた |
| Phủ định (ない) | 出る杭は打たれない |
| Khả năng | 出る杭は打たれられる |
| Ý chí (よう) | 出る杭は打たれよう |
| Điều kiện (ば) | 出る杭は打たれれば |
| Bị động | 出る杭は打たれられる |
| Sai khiến | 出る杭は打たれさせる |
| Mệnh lệnh | 出る杭は打たれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 出る杭は打たれる
- 出る杭は打たれる。 Ngu si hưởng thái bình.Tatoeba #147765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).