出て行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出て行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go out and away; to leave
Cách viết khác: 出ていく, 出てゆく, でてゆく
Cách chia của 出て行く
| Thể lịch sự (ます) | 出て行きます |
| Thể て | 出て行って |
| Quá khứ (た) | 出て行った |
| Phủ định (ない) | 出て行かない |
| Khả năng | 出て行ける |
| Ý chí (よう) | 出て行こう |
| Điều kiện (ば) | 出て行けば |
| Bị động | 出て行かれる |
| Sai khiến | 出て行かせる |
| Mệnh lệnh | 出て行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 出て行く
- 酒が入れば知恵が出ていく。 Rượu vào lời ra.Tatoeba #148457
- 私は彼に部屋から出て行くように言った。 Tôi bảo anh ấy rời khỏi căn phòng.Tatoeba #154059
- 彼は街を出ていく前に彼女に会うつもりだった。 Anh ấy định gặp cô ấy trước khi đi ra khỏi thành phố.Tatoeba #108922
- 彼は急いで出ていった。 Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108473
- 彼は一言も言わないで部屋から出ていった。 Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.