Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
出てけ nghĩa là biến, cút, phắn.
Nghĩa của 出てけ
Thán từ
Biến, cút, phắn.
Câu ví dụ với 出てけ
この家から出てけ。Ra khỏi nhà ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Thán từ go away; leave; get lost; fuck off; scram
Câu hỏi thường gặp
出てけ nghĩa là gì?
出てけ (thán từ) nghĩa là biến, cút, phắn.
出てけ đọc là gì?
出てけ đọc là でてけ (romaji: deteke).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.