TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出(で)すぎる

từ thông dụng
ですぎるdesugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出すぎる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea)
  • Động từ to be too forward; to be too assertive; to be pushy; to be obtrusive

Cách viết khác: 出過ぎる

Cách chia của 出すぎる

Thể lịch sự (ます)出すぎます
Thể て出すぎて
Quá khứ (た)出すぎた
Phủ định (ない)出すぎない
Khả năng出すぎられる
Ý chí (よう)出すぎよう
Điều kiện (ば)出すぎれば
Bị động出すぎられる
Sai khiến出すぎさせる
Mệnh lệnh出すぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.