出すぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出すぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea)
- Động từ to be too forward; to be too assertive; to be pushy; to be obtrusive
Cách viết khác: 出過ぎる
Cách chia của 出すぎる
| Thể lịch sự (ます) | 出すぎます |
| Thể て | 出すぎて |
| Quá khứ (た) | 出すぎた |
| Phủ định (ない) | 出すぎない |
| Khả năng | 出すぎられる |
| Ý chí (よう) | 出すぎよう |
| Điều kiện (ば) | 出すぎれば |
| Bị động | 出すぎられる |
| Sai khiến | 出すぎさせる |
| Mệnh lệnh | 出すぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).