TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出(だ)し合(あ)う

だしあうdashiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出し合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contribute jointly

Cách chia của 出し合う

Thể lịch sự (ます)出し合います
Thể て出し合って
Quá khứ (た)出し合った
Phủ định (ない)出し合わない
Khả năng出し合える
Ý chí (よう)出し合おう
Điều kiện (ば)出し合えば
Bị động出し合われる
Sai khiến出し合わせる
Mệnh lệnh出し合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.