TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出(だ)し切(き)る

だしきるdashikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出し切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use up (all one's strength, ideas, etc.); to exert oneself; to do one's best

Cách viết khác: 出しきる

Cách chia của 出し切る

Thể lịch sự (ます)出し切ります
Thể て出し切って
Quá khứ (た)出し切った
Phủ định (ない)出し切らない
Khả năng出し切れる
Ý chí (よう)出し切ろう
Điều kiện (ば)出し切れば
Bị động出し切られる
Sai khiến出し切らせる
Mệnh lệnh出し切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.