出しに使う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 出しに使う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to use as a pretext; to use as an excuse for doing something
Cách chia của 出しに使う
| Thể lịch sự (ます) | 出しに使います |
| Thể て | 出しに使って |
| Quá khứ (た) | 出しに使った |
| Phủ định (ない) | 出しに使わない |
| Khả năng | 出しに使える |
| Ý chí (よう) | 出しに使おう |
| Điều kiện (ば) | 出しに使えば |
| Bị động | 出しに使われる |
| Sai khiến | 出しに使わせる |
| Mệnh lệnh | 出しに使え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 出しに使う
- だしに使われるのはごめんだ。 Tôi không muốn bị lợi dụng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.