凹む
JLPT N2 từ thông dụng
へこむhekomu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 凹む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be dented; to be indented; to yield; to give; to sink
- Động từ to be beaten; to be overwhelmed; to yield; to give in; to give up
- Động từ to be disheartened; to feel down; to feel depressed (khẩu ngữ)
- Động từ to suffer a loss; to lose
Cách chia của 凹む
| Thể lịch sự (ます) | 凹みます |
| Thể て | 凹んで |
| Quá khứ (た) | 凹んだ |
| Phủ định (ない) | 凹まない |
| Khả năng | 凹める |
| Ý chí (よう) | 凹もう |
| Điều kiện (ば) | 凹めば |
| Bị động | 凹まれる |
| Sai khiến | 凹ませる |
| Mệnh lệnh | 凹め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).