TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凹(へこ)む

JLPT N2 từ thông dụng
へこむhekomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 凹む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be dented; to be indented; to yield; to give; to sink
  • Động từ to be beaten; to be overwhelmed; to yield; to give in; to give up
  • Động từ to be disheartened; to feel down; to feel depressed (khẩu ngữ)
  • Động từ to suffer a loss; to lose

Cách chia của 凹む

Thể lịch sự (ます)凹みます
Thể て凹んで
Quá khứ (た)凹んだ
Phủ định (ない)凹まない
Khả năng凹める
Ý chí (よう)凹もう
Điều kiện (ば)凹めば
Bị động凹まれる
Sai khiến凹ませる
Mệnh lệnh凹め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.