凹ます
凹ます nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
Nghĩa của 凹ます
Động từ
- Làm nhục, sỉ nhục.
Cách chia của 凹ます
| Thể lịch sự (ます) | 凹まします |
| Thể て | 凹まして |
| Quá khứ (た) | 凹ました |
| Phủ định (ない) | 凹まさない |
| Khả năng | 凹ませる |
| Ý chí (よう) | 凹まそう |
| Điều kiện (ば) | 凹ませば |
| Bị động | 凹まされる |
| Sai khiến | 凹まさせる |
| Mệnh lệnh | 凹ませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dent; to indent; to depress; to humiliate
Câu hỏi thường gặp
凹ます nghĩa là gì?
凹ます (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
凹ます đọc là gì?
凹ます đọc là へこます (romaji: hekomasu).