TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凶暴(きょうぼう)

きょうぼうkyōbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUNG BẠO 凶 hung·暴 bạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung bạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凶暴 nghĩa là hung bạo.

Nghĩa của 凶暴

Tính từ đuôi na

  1. Hung bạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 兇暴

Câu ví dụ với 凶暴

  • あなたの犬って凶暴? Chó nhà bạn có dữ không?Tatoeba #1110967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na ferocious; brutal; atrocious; savage; barbarous

Câu hỏi thường gặp

凶暴 nghĩa là gì?

凶暴 (tính từ đuôi na) nghĩa là hung bạo.

凶暴 đọc là gì?

凶暴 đọc là きょうぼう (romaji: kyōbō).

Âm Hán Việt của 凶暴 là gì?

Âm Hán Việt của 凶暴 là "hung bạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.