TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

処(しょ)する

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょするshosuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 処 xử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 処する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to manage; to deal with; to cope with
  • Động từ to sentence; to condemn; to punish

Cách chia của 処する

Thể lịch sự (ます)処します
Thể て処して
Quá khứ (た)処した
Phủ định (ない)処さない
Ý chí (よう)処しよう
Điều kiện (ば)処すれば
Bị động処される
Sai khiến処させる
Mệnh lệnh処しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.