TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凝縮(ぎょうしゅく)

từ thông dụng
ぎょうしゅくgyōshuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凝 ngừng·縮 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

凝縮 nghĩa là sự ngưng tụ.

Nghĩa của 凝縮

Danh từ

  1. Sự ngưng tụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condensation (of ideas, emotions, etc.); concentration
  • Danh từ condensation (of a vapour or gas)

Câu hỏi thường gặp

凝縮 nghĩa là gì?

凝縮 (danh từ) nghĩa là sự ngưng tụ.

凝縮 đọc là gì?

凝縮 đọc là ぎょうしゅく (romaji: gyōshuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.