凍原
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đống nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
凍原 nghĩa là đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Nghĩa của 凍原
Danh từ
- Đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tundra
Câu hỏi thường gặp
凍原 nghĩa là gì?
凍原 (danh từ) nghĩa là đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
凍原 đọc là gì?
凍原 đọc là とうげん (romaji: tōgen).
Âm Hán Việt của 凍原 là gì?
Âm Hán Việt của 凍原 là "đống nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.