TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凍瘡(とうそう)

とうそうtōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凍 đống·瘡 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

凍瘡 nghĩa là cước.

Nghĩa của 凍瘡

Danh từ

  1. Cước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chilblains; frostbite

Câu hỏi thường gặp

凍瘡 nghĩa là gì?

凍瘡 (danh từ) nghĩa là cước.

凍瘡 đọc là gì?

凍瘡 đọc là とうそう (romaji: tōsō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.