TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凍(こお)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こおるkōru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凍 đống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

凍る nghĩa là đóng băng.

Nghĩa của 凍る

Động từ

  1. Đóng băng.

Cách viết khác: 氷る

Cách chia của 凍る

Thể lịch sự (ます)凍ります
Thể て凍って
Quá khứ (た)凍った
Phủ định (ない)凍らない
Khả năng凍れる
Ý chí (よう)凍ろう
Điều kiện (ば)凍れば
Bị động凍られる
Sai khiến凍らせる
Mệnh lệnh凍れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 凍る

  • とても寒くて湖は一面に凍ってしまった。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.Tatoeba #200609
  • 水は摂氏0度で凍る。 Nước đóng băng ở 0 độ C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to freeze; to become frozen; to freeze over

Câu hỏi thường gặp

凍る nghĩa là gì?

凍る (động từ) nghĩa là đóng băng.

凍る đọc là gì?

凍る đọc là こおる (romaji: kōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.