凍る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
凍る nghĩa là đóng băng.
Nghĩa của 凍る
Động từ
- Đóng băng.
Cách viết khác: 氷る
Cách chia của 凍る
| Thể lịch sự (ます) | 凍ります |
| Thể て | 凍って |
| Quá khứ (た) | 凍った |
| Phủ định (ない) | 凍らない |
| Khả năng | 凍れる |
| Ý chí (よう) | 凍ろう |
| Điều kiện (ば) | 凍れば |
| Bị động | 凍られる |
| Sai khiến | 凍らせる |
| Mệnh lệnh | 凍れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 凍る
- とても寒くて湖は一面に凍ってしまった。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.Tatoeba #200609
- 水は摂氏0度で凍る。 Nước đóng băng ở 0 độ C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to freeze; to become frozen; to freeze over
Câu hỏi thường gặp
凍る nghĩa là gì?
凍る (động từ) nghĩa là đóng băng.
凍る đọc là gì?
凍る đọc là こおる (romaji: kōru).