TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凄(すさ)まじい

từ thông dụng
すさまじいsusamajii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 凄まじい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i terrible; dreadful; awful; horrible; ghastly
  • Tính từ đuôi i tremendous; terrific; enormous; prodigious; stupendous
  • Tính từ đuôi i appalling; shocking; staggering; absurd

Cách viết khác: 凄じい

Cách chia của 凄まじい

Phủ định凄まじくない
Quá khứ凄まじかった
Quá khứ phủ định凄まじくなかった
Thể て凄まじくて
Dạng phó từ (く)凄まじく
Điều kiện (ば)凄まじければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.