冷える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冷える nghĩa là lạnh đi, nguội đi.
Nghĩa của 冷える
Động từ
- Lạnh đi, nguội đi.
Cách chia của 冷える
| Thể lịch sự (ます) | 冷えます |
| Thể て | 冷えて |
| Quá khứ (た) | 冷えた |
| Phủ định (ない) | 冷えない |
| Khả năng | 冷えられる |
| Ý chí (よう) | 冷えよう |
| Điều kiện (ば) | 冷えれば |
| Bị động | 冷えられる |
| Sai khiến | 冷えさせる |
| Mệnh lệnh | 冷えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 冷える
- 今夜はすごく冷えるね。 Tối nay rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11058385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow cold; to get chilly; to cool down
Câu hỏi thường gặp
冷える nghĩa là gì?
冷える (động từ) nghĩa là lạnh đi, nguội đi.
冷える đọc là gì?
冷える đọc là ひえる (romaji: hieru).