TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(ひ)える

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひえるhieru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

冷える nghĩa là lạnh đi, nguội đi.

Nghĩa của 冷える

Động từ

  1. Lạnh đi, nguội đi.

Cách chia của 冷える

Thể lịch sự (ます)冷えます
Thể て冷えて
Quá khứ (た)冷えた
Phủ định (ない)冷えない
Khả năng冷えられる
Ý chí (よう)冷えよう
Điều kiện (ば)冷えれば
Bị động冷えられる
Sai khiến冷えさせる
Mệnh lệnh冷えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 冷える

  • 今夜はすごく冷えるね。 Tối nay rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11058385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow cold; to get chilly; to cool down

Câu hỏi thường gặp

冷える nghĩa là gì?

冷える (động từ) nghĩa là lạnh đi, nguội đi.

冷える đọc là gì?

冷える đọc là ひえる (romaji: hieru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.