冬眠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông miên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
冬眠 nghĩa là ngủ đông.
Nghĩa của 冬眠
Danh từ
- Ngủ đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hibernation; winter sleep; brumation; torpor
Câu hỏi thường gặp
冬眠 nghĩa là gì?
冬眠 (danh từ) nghĩa là ngủ đông.
冬眠 đọc là gì?
冬眠 đọc là とうみん (romaji: tōmin).
Âm Hán Việt của 冬眠 là gì?
Âm Hán Việt của 冬眠 là "đông miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.