TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冗長(じょうちょう)

じょうちょうjōchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冗 nhũng·長 trưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

冗長 nghĩa là thừa thãi, sự thừa thãi.

Nghĩa của 冗長

Tính từ

  1. Thừa thãi.

Danh từ

  1. Sự thừa thãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na tedious; verbose; wordy; lengthy; longwinded
  • Tính từ đuôi na redundancy

Câu hỏi thường gặp

冗長 nghĩa là gì?

冗長 (tính từ, danh từ) nghĩa là thừa thãi, sự thừa thãi.

冗長 đọc là gì?

冗長 đọc là じょうちょう (romaji: jōchō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.