TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冗談(じょうだん)

JLPT N3 từ thông dụng
じょうだんjōdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨNG ĐÀM 冗 nhũng·談 đàm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũng đàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

冗談 nghĩa là chuyện tiếu lâm, câu nói đùa.

Nghĩa của 冗談

Danh từ

  1. Chuyện tiếu lâm, lời nói đùa, câu nói đùa.

Cách viết khác: 戯談, 串戯

Câu ví dụ với 冗談

  • 冗談をいっているのでしょう。 Mày đùa tao à!Tatoeba #146101
  • 冗談も休み休みにしてよ。 Đùa ít thôi.Tatoeba #146103
  • 冗談はやめて。 Đừng đùa nữa.Tatoeba #146105
  • ほんの冗談だよ。 Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195863
  • 冗談でしょう。 Chắc là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146117
  • 彼の言った事は無視しなさい。冗談を言っていただけなのだから。 Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke; jest; funny story

Câu hỏi thường gặp

冗談 nghĩa là gì?

冗談 (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, câu nói đùa.

冗談 đọc là gì?

冗談 đọc là じょうだん (romaji: jōdan).

Âm Hán Việt của 冗談 là gì?

Âm Hán Việt của 冗談 là "nhũng đàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.